màu nước

Học thuật
Thân thiện
màu nước

Một họa sĩ vẽ bức tranh phong cảnh bằng màu nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất liệu hội họa: Chất liệu vẽ trong đó các sắc tố màu được hòa tan hoặc lơ lửng trong nước, thườngdạng bánh hoặc tuýp.
    • Tác phẩm hội họa: Bức tranh được vẽ bằng chất liệu màu nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họa sĩ ấy chuyên vẽ bằng màu nước. (Nghệ sĩ đó chuyên vẽ bằng chất liệu màu nước.)
    • Triển lãm trưng bày nhiều bức màu nước phong cảnh tuyệt đẹp. (Triển lãm trưng bày nhiều bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp được vẽ bằng màu nước.)
    • ấy mua một hộp màu nước mới để sáng tác. ( ấy mua một hộp màu vẽ mới bằng chất liệu nước để sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ mỹ thuật: "Màu nước" thường được nhắc đến với đặc tính trong suốt, nhẹ nhàng, tạo hiệu ứng loang thấm giấy, khác biệt với các chất liệu độ che phủ cao như sơn dầu hay acrylic.
    • Vẽ màu nước đòi hỏi kỹ thuật cao rất khó sửa chữa. (Vẽ bằng chất liệu này đòi hỏi kỹ thuật cao rất khó sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc nước (danh từ): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho chất liệu màu nước.
  • Aquarelle (danh từ): Từ mượn tiếng Pháp, cùng nghĩa với "màu nước".
  • Màu bột (danh từ): Chất liệu vẽ hạt bột màu, thường pha với keo hoặc nước, độ che phủ cao hơn màu nước.
  • Màu poster (danh từ): Một loại màu bột đặc biệt, thường độ sáng che phủ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Aquarelle: (Từ mượn) chỉ chất liệu hoặc tranh vẽ bằng màu nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "màu nước" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "màu nước" theo nghĩa bóng.)

màu nước

Một họa sĩ vẽ bức tranh phong cảnh bằng màu nước.

  1. Tranh vẽ bằng những chất màu hòa trong nước.